thơm lây

Học thuật
Thân thiện
thơm lây

Anh trai tôi được khen ngợi, tôi cũng cảm thấy thơm lây.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Được hưởng, được chia sẻ tiếng tốt, sự vinh dự hoặc lợi ích nhờ có quan hệ với người khác đang thành tích, địa vị hoặc được kính trọng. Thường dùng với hàm ý khiêm tốn, biết ơn hoặc hài hước.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thơm lây" thường đi kèm với các động từ cảm nhận như "thấy", "cảm thấy" để diễn tả cảm giác chủ quan của người nói.
    • Làm việc cùng đội ngũ xuất sắc, ai cũng thấy mình thơm lây.
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng (như nói về truyền thống gia đình) lẫn trong giao tiếp thân mật, vui vẻ.
    • (Trang trọng): Thành tích của người đi trước niềm tự hào để lớp sau thơm lây.
    • (Thân mật, hài hước): Cậu được tặng hoa nhiều thế, tôi đứng đây cũng thơm lây mùi hương.
Biến thể từ gần giống
  • Nhờ vía: (thành ngữ, thân mật) cũng có nghĩa được hưởng may mắn, tốt đẹp nhờ người khác, nhưng thường dùng trong tình huống cụ thể hơn ( dụ: trẻ con khỏe mạnh được khen "nhờ vía" mẹ).
  • Hưởng lây/Hưởng phúc: Cụm từ gần nghĩa, nhấn mạnh việc được hưởng lợi ích (phúc) một cách gián tiếp.
    • Con cái hưởng phúc của cha mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhờ danh: (ít dùng) được tiếng tốt nhờ danh tiếng của người khác.
  • Được nhờ: (nói chung) được hưởng lợi từ người khác.
Từ trái nghĩa
  • Xấu lây/Vạ lây: Bị mang tiếng xấu hoặc gặp vạ, rắc rối liên quan đến người khác.
    • Anh ta phạm tội, cả dòng họ bị vạ lây.
Thành ngữ liên quan
  • "Một người làm quan, cả họ được nhờ": Câu tục ngữ diễn đạt ý tương tự "thơm lây" một cách cụ thể hơn, chỉ việc cả gia tộc được hưởng lợi khi một người địa vị.
  • "Gần mực thì đen, gần đèn thì sáng": Câu tục ngữ nói về ảnh hưởng của môi trường những người xung quanh, trong đó "gần đèn thì sáng" phần ý nghĩa tương đồng với việc được "thơm lây" từ người tốt.
thơm lây

Anh trai tôi được khen ngợi, tôi cũng cảm thấy thơm lây.

  1. Được tiếng tốt do ảnh hưởng của người khác: Anh thành đạt, em cũng thơm lây.